dark meat

Học thuật
Thân thiện
dark meat

A chef prepares a roasted chicken with both white and dark meat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt sẫm màuchân đùi của gia cầm (như , gà tây): Chỉ phần thịt màu sẫm hơn (thường nâu đỏ hoặc xám) so với phần thịt trắngức. Màu sẫm này do hàm lượng myoglobin (một loại protein chứa sắt) cao hơn, các chân đùi hoạt động nhiều hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer dark meat because it's more flavorful and juicy. (Tôi thích thịt đùi/chân hơn đậm đà nhiều nước hơn.)
    • At Thanksgiving, some people fight over the dark meat of the turkey. (Vào Lễ Tạ ơn, một số người tranh giành phần thịt đùi của con gà tây.)
    • The recipe calls for two pounds of chicken dark meat. (Công thức yêu cầu hai pound thịt đùi/chân .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dark meat" vs. "white meat": Đây cách phân biệt phổ biến khi nói về thịt gia cầm. "White meat" chỉ phần thịt trắngức cánh.
    • Do you want white meat or dark meat from the chicken? (Bạn muốn thịt ức hay thịt đùi/chân từ con ?)
Biến thể từ gần giống
  • White meat (n): thịt trắng (ức gia cầm).
  • Poultry (n): gia cầm (chung cho , vịt, gà tây...).
Từ đồng nghĩa
  • Thigh meat (n): thịt đùi (cụ thể hơn, thường chỉ phần đùi).
  • Leg meat (n): thịt chân (cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "dark meat" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực mua bán thực phẩm để phân loại các phần thịt khác nhau của gia cầm.
  • một số nền văn hóa hoặc trong lịch sử, cụm từ này đã từng được dùng với ẩn ý phân biệt chủng tộc (chỉ người da màu). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến được chấp nhận ngày nay chỉ giới hạn trong nghĩa liên quan đến thực phẩm. Người học nên tránh sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh nào khác ngoài miêu tả thịt gia cầm.
dark meat

A chef prepares a roasted chicken with both white and dark meat.

Noun
  1. thịt chân